Posted on: 2026/04/15 | KIẾN THỨC BOXING
10 Điều Đã Thay Đổi Quyền Anh Mãi Mãi

10 Điều Đã Thay Đổi Quyền Anh Mãi Mãi
Quyền Anh Ả Rập Saudi
Vào đầu những năm 2020, nhiều trận đấu quyền anh lớn nhất bắt đầu diễn ra tại một địa điểm mà trước đây hiếm khi tổ chức các trận đấu lớn. Sự kiện quyền anh lớn đầu tiên tại Ả Rập Saudi diễn ra vào tháng 9 năm 2018, khi George Groves đấu với Callum Smith tại Jeddah trong trận chung kết World Boxing Super Series. Smith đã hạ gục Groves ở hiệp thứ bảy để giành đai WBA hạng siêu trung. Vào thời điểm đó, Ả Rập Saudi mới chỉ tổ chức một trận tranh đai cấp cao duy nhất, chưa thực sự trở thành điểm đến thường xuyên của môn thể thao này. Đến tháng 2 năm 2023, Ả Rập Saudi không còn chỉ tổ chức các trận tranh đai nữa. Jake Paul đấu với Tommy Fury ở Diriyah, và Fury đã mang về cho Paul thất bại đầu tiên trong sự nghiệp quyền anh của anh ta bằng quyết định không đồng nhất. Trận đấu đã thu hút một lượng lớn khán giả đa dạng và cho thấy các sự kiện do Saudi đăng cai giờ đây có thể thu hút sự chú ý vượt xa cả những người hâm mộ quyền anh truyền thống. Cuối năm 2023, hình thức lại thay đổi. Riyadh đã tổ chức một sự kiện được xây dựng xung quanh các trận đấu hạng nặng riêng biệt dành cho Anthony Joshua và Deontay Wilder với ý tưởng rằng cả hai đều có thể tiến tới một trận đấu trong tương lai. Thay vào đó, Joseph Parker đã đánh bại Wilder bằng quyết định nhất trí tại Kingdom Arena. Các sự kiện tại Saudi lúc này đã quy tụ nhiều võ sĩ hạng nặng lớn trong cùng một đêm thay vì chỉ dựa vào một trận đấu chính. Năm 2024, mức độ thách thức lại tăng lên. Anthony Joshua đã hạ gục Francis Ngannou ngay hiệp thứ hai tại Riyadh sau khi đánh ngã anh ta ba lần. Hai tháng sau, Tyson Fury đấu với Oleksandr Usyk tại đây để tranh đai vô địch hạng nặng tuyệt đối, và Usyk đã giành chiến thắng bằng quyết định không đồng nhất để trở thành võ sĩ đầu tiên cùng lúc nắm giữ cả bốn đai hạng nặng lớn và là nhà vô địch hạng nặng tuyệt đối đầu tiên kể từ Lennox Lewis vào năm 2000.
Hệ thống Liên Xô
Vào cuối những năm 2000, một số võ sĩ quyền anh xuất sắc nhất đã sử dụng một phong cách trông cực kỳ giống nhau. Họ kiểm soát khoảng cách một cách cẩn thận, giữ cho các pha trao đổi đòn ngắn, chiếm lĩnh trung tâm mà không lãng phí các cú đấm, và buộc đối thủ phải thiết lập lại tư thế liên tục. Mô hình đó xuất hiện ở nhiều nhà vô địch đến từ hệ thống Liên Xô cũ và nó bắt đầu thay đổi diện mạo của quyền anh đỉnh cao. Oleksandr Usyk là một trong những ví dụ rõ ràng nhất. Anh đã giành huy chương vàng Olympic năm 2012, nhưng bằng chứng mạnh mẽ hơn đến từ võ đài chuyên nghiệp. Vào tháng 7 năm 2018, anh đấu với Murat Gassiev trong trận chung kết World Boxing Super Series khi đang trên đường thống nhất tất cả các đai vô địch hạng cruiserweight. Gassiev bước vào trận đấu với thành tích bất bại và mang theo sức mạnh knockout thực sự, nhưng Usyk đã không đấu với anh ta bằng sức ép hay sức mạnh của những cú đấm đơn lẻ. Anh kiểm soát tầm đánh, lùi ra sau các phối hợp, và liên tục thay đổi góc độ cho đến khi khiến đối thủ phải chạy theo anh ta trong những khoảng thời gian dài mà không thể đặt vững chân. Usyk giành chiến thắng bằng quyết định nhất trí và thống nhất và trở thành nhà vô địch tuyệt đối (4 đai) hạng cruiserweight. Dmitry Bivol đã áp dụng cùng một phong cách theo một cách khác. Vào tháng 3 năm 2018, anh thống trị Sullivan Barrera tại Madison Square Garden. Anh sử dụng cú jab, khả năng đặt chân và căn thời gian để giữ trận đấu ở đúng khoảng cách anh muốn. Barrera liên tục cố gắng áp sát, nhưng Bivol liên tục đáp trả bằng những cú đấm thẳng và những điều chỉnh nhỏ về vị trí. Trận đấu dạng này ít kịch tính hơn một cuộc chiến hướng tới knockout, nhưng nó cho thấy cùng một ý tưởng cơ bản: giành quyền kiểm soát mặt đất trước, sau đó giành chiến thắng trong pha trao đổi. Đó là lý do tại sao hệ thống Liên Xô lại quan trọng. Đó không phải là một võ sĩ có phong cách tốt. Đó là một phương pháp có thể lặp lại, tạo ra những võ sĩ ưu tú, những người kiểm soát trận đấu bằng khoảng cách, sự cân bằng và vị thế.
Mô hình Mayweather
Vào cuối những năm 2000, Floyd Mayweather đã trở thành ví dụ rõ ràng nhất về một võ sĩ sử dụng sức mạnh ngôi sao làm đòn bẩy kinh doanh. Các trận đấu không chỉ về đai hay thứ hạng, chúng được xây dựng xung quanh khả năng bán sự kiện, kiểm soát cuộc thương lượng và lấy phần lớn tiền của anh ta. Sự thay đổi này có thể được thấy qua quy mô của chính các sự kiện. Khi Mayweather đấu với Oscar De La Hoya vào năm 2007, trận đấu đã lập kỷ lục truyền hình trả tiền với 2,48 triệu lượt mua. Mayweather tiếp tục đẩy mô hình đó đi xa hơn. Năm 2013, anh rời HBO để ký hợp đồng sáu trận với Showtime và CBS, điều này giúp anh kiểm soát các sự kiện của mình nhiều hơn nữa. Cuối năm đó, trận đấu của anh với Canelo Alvarez đã lập kỷ lục doanh thu truyền hình trả tiền của quyền anh với khoảng 152 triệu đô la. Năm 2017, Mayweather đẩy mô hình sự kiện đi xa hơn nữa khi anh đấu với Conor McGregor. Đó không phải là một trận đấu quyền anh thông thường. McGregor từ UFC tham gia để đấu trận quyền anh chuyên nghiệp đầu tiên của mình, nhưng sự kiện này vẫn được bán như một trong những trận đấu tiền tỷ lớn nhất mà môn thể thao này từng chứng kiến. Số tiền bảo đảm được công bố của Mayweather là 100 triệu đô la. Của McGregor là 30 triệu đô la, và các báo cáo sau trận đấu cho biết tổng số tiền Mayweather nhận được có thể lên tới khoảng 300 triệu đô la. Năm 2018, Canelo Alvarez ký hợp đồng năm năm với 11 trận đấu với DAZN trị giá ít nhất 365 triệu đô la, được gọi là hợp đồng vận động viên giàu nhất trong lịch sử thể thao vào thời điểm đó. Điều đó không có nghĩa là mọi ngôi sao sau này đều sao chép chính xác Mayweather, nhưng nó cho thấy hướng đi của ngành kinh doanh. Ở đỉnh cao của quyền anh, đòn bẩy, tiền bảo đảm và quyền kiểm soát bên A giờ đây quan trọng hơn trước.
Cơn sốt Tyson
Vào cuối những năm 1980, Mike Tyson đã trở thành kiểu võ sĩ mà mọi người theo dõi ngay cả khi họ không thường xuyên xem quyền anh. Anh trẻ tuổi, đáng sợ và không thể bị bỏ qua. Ngay cả lối lên võ đài cũng có một nét riêng: không áo choàng, không trang phục lộng lẫy, chỉ có quần đùi đen. Ngay từ tiếng chuông khai cuộc, anh tung ra những cú đấm với ý đồ xấu và thường kết thúc trận đấu trước khi khán giả kịp ổn định chỗ ngồi. Điều đó khiến quyền anh hạng nặng trở nên dễ bán hơn với khán giả đại chúng so với nhiều năm trước. Bước đột phá đến nhanh chóng. Vào tháng 11 năm 1986, Tyson hạ knock-out Trevor Berbick trong hai hiệp và trở thành nhà vô địch hạng nặng trẻ nhất trong lịch sử quyền anh ở tuổi 20. Sau đó, chuỗi trận càng trở nên lớn hơn. Anh đánh bại James Smith để giành đai WBA, thắng điểm Tony Tucker để giành đai IBF, và trở thành võ sĩ hạng nặng đầu tiên cùng lúc nắm giữ các đai WBC, WBA và IBF. Sau đó, anh đã hạ gục Larry Holmes, người chưa từng bị knock-out trước đây, và sau đó hạ gục Michael Spinks chỉ trong 91 giây vào tháng 6 năm 1988. Trận đấu với Spinks trở thành một trong những sự kiện lớn nhất trong môn thể thao này, thu về khoảng 70 triệu đô la với phần thưởng của Tyson vào khoảng 22 triệu đô la. Sự thay đổi không chỉ về các đai và knock-out. Tyson có cảm giác lớn hơn cả quyền anh vì mọi người nói về anh ta ngay cả khi anh không thi đấu. Anh có câu chuyện về Cus D'Amato, giọng nói, ánh mắt, những cơn bộc phát bạo lực bất ngờ trên võ đài, và cảm giác rằng bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra xung quanh anh. Năm 1987, Nintendo phát hành trò chơi Mike Tyson's Punch-Out, và trò chơi đã bán được hàng triệu bản, đưa tên tuổi của anh vào mọi nhà vượt xa cả những người hâm mộ quyền anh. Sau đó, những câu chuyện về việc Tyson nuôi hổ cưng càng làm tăng thêm cảm giác rằng anh không phải là một vận động viên bình thường sống một cuộc đời bình thường. Đó là lý do tại sao sự nổi lên của anh lại quan trọng. Tyson đã biến nhà vô địch hạng nặng trở thành một điểm hấp dẫn chính thống một lần nữa, và quyền anh được hưởng lợi từ sự hiện diện lớn lao của anh cũng như từ chính các trận đấu.
12 Hiệp
Trong nhiều thập kỷ, các trận tranh đai thế giới được lên lịch với 15 hiệp. Điều đó đã thay đổi sau một trong những đêm đen tối nhất của quyền anh. Vào tháng 11 năm 1982, Ray Mancini đã hạ gục Kim Duk Koo ở hiệp thứ 14 trong trận tranh đai hạng nhẹ của họ tại Las Vegas. Kim gục ngã ngay sau đó, trải qua ca phẫu thuật não và qua đời năm ngày sau. Trận đấu được chiếu trên truyền hình toàn quốc tại Hoa Kỳ, vì vậy hậu quả không chỉ được cảm nhận trong giới quyền anh. Nó đã trở thành một cú sốc công chúng. Phản ứng đến nhanh chóng. WBC đã nhanh chóng chuyển các trận tranh đai từ 15 hiệp xuống 12 hiệp, lập luận rằng các hiệp cuối thường là nơi tích tụ nhiều tổn thương nhất. Các tổ chức chấp thuận khác cũng làm theo sau đó trong thập kỷ, và 12 hiệp đã trở thành tiêu chuẩn tranh đai mới. Sự thay đổi này không chỉ mang tính hình thức. Nó đã thay đổi cách vận hành của các trận tranh đai. Các võ sĩ không còn nhiều cơ hội để khởi đầu chậm, bỏ qua các hiệp đầu và cố gắng lật ngược thế cờ ở các hiệp cuối. Huấn luyện viên phải lên kế hoạch cho một cự ly tranh đai ngắn hơn, và ý tưởng cũ về "các hiệp đấu cuối dành cho nhà vô địch" đã mất đi phần nào ý nghĩa. Một trong những cách rõ ràng nhất để hiểu sự thay đổi là nhìn vào một trận đấu xảy ra ngay trước khi luật thay đổi. Khi Sugar Ray Leonard hạ gục Thomas Hearns ở hiệp 14 năm 1981, anh đang bị dẫn điểm trên bảng điểm và cần một pha kết thúc muộn. Với giới hạn 12 hiệp, Hearns nhiều khả năng sẽ thắng trận đó bằng quyết định.
Kỷ nguyên bốn đai
Trong một thời gian dài, quyền anh coi một võ sĩ là nhà vô địch thực sự của mỗi hạng cân. Điều đó bắt đầu thay đổi khi các tổ chức chấp thuận mới xuất hiện. WBA được thành lập từ Hiệp hội Quyền anh Quốc gia cũ vào năm 1962. WBC tiếp sau vào năm 1963. Rồi IBF ra đời năm 1983, và WBO được thành lập năm 1988. Mỗi tổ chức có thể chỉ định nhà vô địch riêng, điều này có nghĩa là cùng một hạng cân giờ đây có thể có nhiều người giữ đai cùng lúc. Quyền anh hạng nặng đã cho thấy sự thay đổi này rất rõ ràng. Mike Tyson trở thành võ sĩ hạng nặng đầu tiên cùng lúc nắm giữ các đai WBC, WBA và IBF, điều này chỉ có ý nghĩa bởi vì những đai đó đã được coi là các chức vô địch riêng biệt. Tuy nhiên, Tyson vẫn phải đấu với Michael Spinks vào năm 1988 vì Spinks được nhiều người hâm mộ công nhận là nhà vô địch theo dòng kế thừa (lineal champion). Điều đó cho bạn thấy bức tranh đã lộn xộn đến mức nào. Các đai có giá trị, nhưng những tuyên bố vô địch khác cũng vậy. Bowe đã giành các đai hạng nặng WBA, WBC và IBF, nhưng sau đó từ chối đối đầu với Lennox Lewis và từ bỏ đai WBC. Trong một cuộc họp báo, chiếc đai đã bị ném vào thùng rác. Sau đó, Bowe vẫn là nhà vô địch hạng nặng, nhưng không phải là người duy nhất. Khoảnh khắc đó đã nắm bắt được những gì mà kỷ nguyên của các tổ chức chấp thuận đã gây ra cho quyền anh. Các đai đai có thể được giành, chia tách, bỏ trống và chỉ định lại mà không giải quyết được ai là võ sĩ xuất sắc nhất hạng đấu.
Kỷ nguyên phát sóng
Trước khi có truyền hình, hầu hết quyền anh được theo dõi qua báo chí, radio và xem trực tiếp. Người hâm mộ hoặc đến đấu trường hoặc nghe tin về trận đấu sau khi nó diễn ra. Truyền hình đã thay đổi điều đó bằng cách đưa quyền anh vào nhà của mọi người một cách thường xuyên hơn. Vào cuối những năm 1940 và 1950, các chương trình như Gillette Cavalcade of Sports đã biến quyền anh thành chương trình phát sóng hàng tuần. Đó là sự thay đổi truyền thông lớn đầu tiên. Quyền anh không còn chỉ là một sự kiện trực tiếp mà mọi người tham dự. Nó đã trở thành thứ mà khán giả có thể xem từ nhà nhiều lần, điều này giữ cho môn thể thao này luôn hiện diện trước công chúng thường xuyên hơn trước. Sự thay đổi thứ hai đến khi truyền hình không chỉ là nơi chiếu các trận đấu mà bắt đầu biến một số trận đấu thành các sự kiện toàn quốc. Năm 1971, Muhammad Ali và Joe Frazier đã đấu trong trận được quảng bá là "trận đấu của thế kỷ". Ba năm sau, Ali đấu với George Foreman tại Zaire trong một sự kiện được truyền đi khắp thế giới. Những trận đấu đó cho thấy truyền hình có thể làm được nhiều hơn là chỉ chiếu quyền anh. Nó có thể khuếch đại nó. Một trận đấu không còn chỉ là một cuộc tranh tài trong một tòa nhà. Nó có thể trở thành một sự kiện được chia sẻ, được xem trên khắp các thành phố, quốc gia và múi giờ. Sau đó, mô hình lại thay đổi với truyền hình trả tiền (pay-per-view). Thay vì chủ yếu sử dụng quyền anh để lấp đầy lịch truyền hình hàng tuần hoặc thu hút lượng khán giả phát sóng khổng lồ, các nhà quảng bá bắt đầu bán trực tiếp những trận đấu lớn nhất cho người xem với giá cao. Holyfield vs Tyson II đã lập kỷ lục về lượt mua truyền hình trả tiền vào năm 1997 với 1,99 triệu lượt mua. Năm 2007, Mayweather vs De La Hoya đã phá vỡ kỷ lục đó và tạo ra khoảng 120 triệu đô la doanh thu truyền hình trả tiền. Đó là sự thay đổi lần thứ ba. Quyền anh đã chuyển từ doanh thu trực tiếp sang truyền hình gia đình thường xuyên, sang chương trình phát sóng đại chúng hoành tráng, và sau đó sang một ngành kinh doanh mà những đêm quan trọng nhất kiếm tiền bằng cách tính tiền trực tiếp người xem tại nhà.
Kỷ nguyên Ali
Năm 1964, Cassius Clay đánh bại Sonny Liston để giành đai hạng nặng và gần như ngay lập tức trở thành một nhà vô địch khác biệt. Anh 22 tuổi. Anh nói nhiều hơn hầu hết các võ sĩ. Anh dự đoán các hiệp đấu và coi việc quảng bá như một phần của trận đấu. Ngay sau khi giành được đai, anh gia nhập Nation of Islam và đổi tên thành Muhammad Ali. Một nhà vô địch hạng nặng luôn được quan tâm hơn trong quyền anh. Ali đã khiến vai trò đó trở nên lớn lao hơn nhiều so với quyền anh. Ali thậm chí còn trở thành một nhân vật công chúng lớn hơn vào năm 1967. Anh từ chối nhập ngũ vào Quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam, bị tước đai hạng nặng, và mất đi vài năm đỉnh cao trong sự nghiệp. Vào thời điểm đó, mọi người không chỉ theo dõi anh vì anh là nhà vô địch hạng nặng. Họ theo dõi anh vì anh đã trở thành một cuộc tranh luận toàn quốc. Các trận đấu, tôn giáo, chính trị và những tuyên bố trước công chúng của anh giờ đây đều là một phần của câu chuyện. Khi Ali trở lại, quy mô của các sự kiện xung quanh anh tiếp tục lớn dần. Ali vs Frazier năm 1971 được bán là "trận đấu của thế kỷ" và đã giúp chứng minh rằng một trận quyền anh có thể hoạt động như một sự kiện toàn quốc. Ba năm sau, Ali đấu với George Foreman tại Zaire trong "Rumble in the Jungle", một trận đấu được chiếu cho lượng khán giả khổng lồ trên toàn thế giới. Lúc bấy giờ, đai hạng nặng không còn chỉ đơn thuần là một chức vô địch. Với Ali nắm giữ nó, danh hiệu đã trở thành một phần của văn hóa toàn cầu. Điều đó đã thay đổi quyền anh bởi vì nhà vô địch hạng nặng không còn chỉ được coi là võ sĩ xuất sắc nhất hạng đấu. Với Ali, nhà vô địch đã trở thành một nhân vật toàn cầu mà mọi người theo dõi, tranh luận và gắn ý nghĩa chính trị.
Các hạng cân
Quyền anh đã thay đổi khi môn thể thao này bắt đầu phân loại võ sĩ theo kích cỡ. Một khi các chức vô địch được tổ chức theo các hạng cân, một võ sĩ không còn phải thi đấu vượt xa hạng cân tự nhiên của mình để tạo dựng tên tuổi. Điều đó đã mở ra môn thể thao này cho nhiều loại nhà vô địch hơn và mang đến cho các võ sĩ nhỏ hơn con đường dẫn đến danh vọng không phụ thuộc vào quyền anh hạng nặng. Một trong những ví dụ rõ ràng sớm nhất là Henry Armstrong. Năm 1938, ông đồng thời nắm giữ các chức vô địch thế giới ở ba hạng cân: featherweight (hạng lông), lightweight (hạng nhẹ) và welterweight (hạng bán trung). Điều đó chỉ có ý nghĩa bởi vì bản thân các hạng cân đã trở thành những sân khấu chính trong môn thể thao này. Một võ sĩ không cần phải di chuyển lên đến hạng nặng để xây dựng danh tiếng lịch sử. Anh ta có thể leo lên qua các hạng cân lân cận và vẫn trở thành một trong những cái tên lớn nhất của quyền anh. Sự thay đổi tương tự cũng có thể thấy rõ trong sự nghiệp của Manny Pacquiao sau này. Pacquiao nổi tiếng với việc giành đai thế giới ở tám hạng cân, một kỷ lục trong quyền anh chuyên nghiệp. Năm 2010, anh đánh bại Antonio Margarito để giành đai hạng siêu bán trung mặc dù Margarito nặng hơn anh 17 lb (khoảng 7,7 kg). Đó là một phần lý do tại sao sự thăng tiến của Pacquiao có cảm giác khác thường đến vậy. Người xem có thể theo dõi anh từ các hạng thấp lên các hạng nặng hơn bởi vì môn thể thao này đã có đủ các hạng được công nhận để tạo nên ý nghĩa cho mỗi bước đi. Đó là điều mà các hạng cân đã thay đổi. Chúng làm cho quyền anh trở nên rộng mở hơn. Một võ sĩ vĩ đại không còn phải có một thể trạng nhất định hoặc ở mãi trong một hạng cân. Môn thể thao này giờ đây có thể tạo ra những ngôi sao ở hạng ruồi, hạng nhẹ, hạng bán trung, hạng trung và hạng nặng, mỗi ngôi sao đều có một danh hiệu mang ý nghĩa riêng.
Luật Queensberry
Quyền anh hiện đại bắt đầu hình thành khi môn thể thao này chuyển từ đấu tay không (bare-knuckle) sang áp dụng một bộ luật thành văn rõ ràng hơn. Luật Queensberry, được công bố vào năm 1867, đã giúp xác định sự thay đổi đó. Nó yêu cầu sử dụng găng tay, đặt mỗi hiệp là 3 phút với 1 phút nghỉ, và thiết lập quy tắc đếm 10 giây cho một võ sĩ bị hạ gục. Những luật đó không tạo ra quyền anh từ con số không, nhưng chúng đã thay đổi môn thể thao này từ một cuộc tranh tài lỏng lẻo, hỗn loạn hơn thành một thứ gần với phiên bản vẫn tồn tại cho đến ngày nay. Sự khác biệt trở nên rõ ràng hơn khi so sánh với kỷ nguyên đấu tay không cũ. Theo Luật London Prize Ring, các trận đấu thường là đấu tay không, hiệp đấu kết thúc khi một võ sĩ ngã xuống, và các trận đấu có thể kéo dài hàng chục hiệp. Điều đó tạo ra một kiểu tranh tài rất khác. Các võ sĩ có thể vật, ném, và chiến đấu với tốc độ hướng đến sự sinh tồn nhiều như là tung đấm. Một khi găng tay và hiệp đấu tính thời gian trở thành tiêu chuẩn, kỹ thuật đã phải thay đổi. Các võ sĩ phải thi đấu trong một hiệp cố định 3 phút, quản lý năng lượng khác đi, và phụ thuộc nhiều hơn vào các phối hợp đấm liên tục thay vì nhịp điệu cũ là các cú hạ gục kết thúc mỗi hiệp. Một trong những ảnh hưởng quan trọng lâu dài nhất là quyền anh trở nên dễ quản lý, quảng bá và tiêu chuẩn hóa hơn. Một môn thể thao có găng tay, hiệp đấu tính thời gian và các lỗi được viết ra có thể được tổ chức nhất quán hơn trong các câu lạc bộ và đấu trường, điều này đã giúp quyền anh chuyên nghiệp hiện đại phát triển. Vào thời điểm các võ sĩ như John L. Sullivan và James J. Corbett trở thành những ngôi sao lớn vào cuối thế kỷ 19, môn thể thao này đã chuyển dần sang dạng Luật Queensberry. Chiến thắng của Corbett trước Sullivan năm 1892 thường được coi là một trong những bước ngoặt rõ ràng nhất bởi vì nó tượng trưng cho sự chuyển đổi từ nhà vô địch tay không cũ sang nhà vô địch hạng nặng đeo găng của quyền anh hiện đại.
